Cửa nhôm kính là giải pháp được sử dụng rộng rãi trong nhà ở và công trình thương mại nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và khả năng cách âm – cách nhiệt hiệu quả. Với thiết kế hiện đại và đa dạng hệ nhôm, sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn yếu tố kiến trúc.
Minh An Window với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhôm kính, sở hữu xưởng gia công và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, cung cấp các dòng cửa như cửa nhôm Xingfa, Việt Pháp, PMA, Maxpro, PMI, Hyundai và hệ nhôm cao cấp tiêu chuẩn Châu Âu.
Nếu Quý khách đang tìm hiểu giá cửa nhôm kính bao nhiêu tiền 1m² hoặc muốn tham khảo bảng báo giá mới nhất 2026, nội dung dưới đây sẽ giúp Quý khách có thông tin rõ ràng trước khi lựa chọn.

1. Giới thiệu cửa nhôm kính
Cửa nhôm kính là hệ cửa được cấu tạo từ khung nhôm định hình (profile nhôm), kính cường lực hoặc kính dán an toàn và bộ phụ kiện kim khí đồng bộ. Sự kết hợp này tạo nên một kết cấu chắc chắn, ổn định và có độ bền cao theo thời gian.
Nhờ thiết kế profile rỗng nhiều khoang, cửa có khả năng chịu lực tốt, hạn chế cong vênh và chống oxy hóa hiệu quả trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Đồng thời, hệ cửa còn giúp cách âm – cách nhiệt tương đối tốt, phù hợp lắp đặt cho cửa đi, cửa sổ, vách kính hoặc hệ mặt dựng tại nhà ở và công trình thương mại.

Showroom trưng bày sản phẩm cửa nhôm kính tại Minh An Window : TT9-01 Khu Đô Thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội.
2. Các dòng cửa nhôm kính phổ biến trên thị trường hiện nay
Hiện nay trên thị trường có nhiều hệ nhôm khác nhau, được phân chia theo phân khúc từ giá trẻ, trung cấp đến cao cấp. Tùy vào ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, khách hàng có thể lựa chọn dòng nhôm phù hợp.
2.1 Nhôm Xingfa (nhập khẩu & trong nước)
Xingfa là dòng nhôm thuộc phân khúc trung cấp đến cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong nhà phố và biệt thự. Hệ nhôm xingfa nổi bật nhờ độ cứng tốt, thiết kế hiện đại và khả năng vận hành ổn định.

2.2 Nhôm Việt Pháp, PMA, PMI
Đây là nhóm nhôm phổ thông đến tiêu chuẩn, phù hợp với công trình dân dụng và nhà ở có mức đầu tư vừa phải, rất phổ biến tại các khu vực ven thành phố, khu dân cư ven. Ưu điểm của các hệ nhôm này là giá thành hợp lý, dễ thi công và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cơ bản.

2.3 Nhôm cao cấp châu Âu (cầu cách nhiệt)
Các hệ nhôm cao cấp tích hợp cầu cách nhiệt được ứng dụng trong công trình yêu cầu kỹ thuật cao và khắt khe về tính năng cũng như thẩm mỹ, độ bền. Nhờ cấu trúc đặc biệt, các dòng nhôm cao cấp này giúp tăng khả năng cách âm, cách nhiệt và phù hợp cho biệt thự cao cấp hoặc các công trình hiện đại yêu cầu về thẩm mỹ, sang trọng

Cửa nhôm cao cấp tiêu chuẩn châu âu, mang lại giá trị cho công trình của quý khách được nâng tầm, sang trọng, đẳng cấp theo thời gian
3. Bảng báo giá cửa nhôm kính mới nhất 2026
Chi phí thi công cửa nhôm kính phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hệ nhôm sử dụng, loại kính, phụ kiện đi kèm và diện tích thực tế của bộ cửa. Vì vậy, mức giá giữa các công trình có thể chênh lệch tùy theo cấu hình lựa chọn.
Dưới đây là mức giá tham khảo theo từng phân khúc phổ biến trên thị trường:
A. Hệ cửa nhôm trung cấp
| Dòng sản phẩm | Xuất xứ | Phụ kiện | Loại kính | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Xingfa nhập khẩu | Quảng Đông (TQ) | Kinlong / Sigico | Kính dán an toàn / kính hộp | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xingfa trong nước | Tân Á / Seaaluk | Kinlong / Sigico | Kính dán an toàn / kính hộp | 1.600.000 – 2.300.000 |
B. Hệ cửa nhôm cao cấp
| Dòng sản phẩm | Xuất xứ | Phụ kiện | Loại kính | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Xingfa Class A | Quảng Đông (TQ) | Cmech / Roto | Kính hộp / Low-E | 3.500.000 – 4.500.000 |
| Maxpro | Nhật Bản (Anodize ED) | Cmech / Roto | Kính hộp / Low-E | 4.500.000 – 6.500.000 |
| Rolan | Châu Âu (cầu cách nhiệt) | Cmech / Roto | Kính hộp / Low-E | 5.000.000 – 7.000.000 |
| Seaaluk | Tiêu chuẩn Châu Âu | Cmech / Sigico | Kính hộp / Low-E | 4.200.000 – 6.300.000 |
| Romadio | Italia (không cầu cách nhiệt) | Đồng bộ | Kính hộp / Low-E | 5.000.000 – 10.000.000 |
| Civro | Đức (không cầu cách nhiệt) | Cmech | Kính hộp / Low-E | 6.000.000 – 12.000.000 |
C. Hệ nhôm siêu cao cấp
| Dòng sản phẩm | Xuất xứ | Phụ kiện | Loại kính | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Romadio cầu cách nhiệt | Italia (nhập thành phẩm) | Đồng bộ cao cấp | Đồng bộ cao cấp | 8.000.000 – 15.000.000 |
| Civro cầu cách nhiệt | Đức | Đồng bộ cao cấp | Đồng bộ cao cấp | 15.000.000 – 25.000.000 |
| Ponzio (gia công tại MAW) | Italia | Đồng bộ cao cấp | Đồng bộ cao cấp | 15.000.000 – 35.000.000 |
| Ponzio nhập khẩu thành phẩm | Italia | Đồng bộ cao cấp | Đồng bộ cao cấp | 25.000.000 – 50.000.000 |
D. Lưu ý về bảng giá
- Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%.
- Đơn giá đã bao gồm nguyên vật liệu, nhân công sản xuất và thi công lắp đặt hoàn thiện.
- Mức giá mang tính tham khảo và là cơ sở để dự toán chi phí ban đầu.
- Báo giá chính xác sẽ được xác nhận sau khi hai bên thống nhất về quy cách, chủng loại vật tư (nhôm, kính, phụ kiện) và phương án thi công thực tế.

4. Cửa nhôm kính bao nhiêu tiền 1m²
Đối với các công trình nhà dân cơ bản giá cửa nhôm kính trung bình dao động từ 1.500.000đ đến 3.500.000đ/m², tùy theo hệ nhôm và cấu hình vật tư, các loại phụ kiện lựa chọn. Ở phân khúc cao cấp hoặc công trình yêu cầu kỹ thuật đặc biệt về thẩm mỹ, tính năng, mức giá có thể cao hơn và dao động từ 3.500.000đ/m² – 12.000.000đ/m² . Đặc biệt với các dòng nhôm siêu cao cấp giá dao động từ 8.000.000đ/m² – 50.000.000đ/m² tuỳ từng thời điểm.
Chi phí thực tế sẽ thay đổi dựa trên các yếu tố như:
- Độ dày và chất lượng profile nhôm
- Loại kính sử dụng (kính dán an toàn, kính cường lực, kính hộp Low-E…)
- Hệ phụ kiện đồng bộ đi kèm
- Kích thước, kiểu mở và thiết kế của bộ cửa
Vì vậy, để xác định chính xác mức đầu tư, cần căn cứ vào diện tích thực tế và cấu hình vật tư cụ thể của từng công trình.

5. Cách tính giá cửa nhôm kính

Cách tính giá cửa nhôm kính thông thường sẽ được tính theo diện tích thực tế của bộ cửa và các phụ kiện kèm theo của một bộ cửa hoàn chỉnh, ngoài ra sẽ cộng thêm thuế (10% VAT ) nếu chưa có hoặc đã có ghi trong hợp đồng.
Công thức tham khảo :
Chi phí = ( Đơn giá x Diện tích m² ) + Chi phí phụ kiện + VAT ( nếu có )
Trong đó :
- Đơn giá tính theo m² tùy theo hệ nhôm và loại kính
- Diện tích được đo theo kích thước phủ bì thực tế
- Phụ kiện bao gồm bản lề, khóa, tay nắm, ray trượt…
Ví dụ minh hoạ :
Giả sử một bộ cửa có diện tích 2m² , Đơn giá: 1.800.000đ/m² → 1.800.000 × 2 = 3.600.000đ + Phụ kiện: 600.000đ
Tổng chi phí: 4.200.000đ (chưa bao gồm VAT)
Chi phí = ( 1.800.000 x 2 ) + ( 600.000 ) = 4.200.000 ( chưa VAT )
Mức giá cuối cùng có thể thay đổi tùy theo loại kính, phụ kiện sử dụng và yêu cầu thi công thực tế.
Ví dụ thực tế :
Chị Thùy (quận Hoàng Mai, Hà Nội) lắp đặt bộ cửa đi mở quay 2 cánh với kích thước 1,6m × 2,2m (tương đương khoảng 3,52m²), sử dụng hệ nhôm Xingfa trong nước, kính dán an toàn và phụ kiện Kinlong đồng bộ.
Đơn giá áp dụng: 1.900.000đ/m² → 1.900.000 × 3,52 = 6.688.000đ + chi phí phụ kiện và vật tư phụ: khoảng 900.000đ
Tổng chi phí hoàn thiện: khoảng 7.588.000đ (chưa VAT)
Chi phí = ( 1900.000 x 3,52 ) + 900.000 = 7.588.000 (chưa VAT )
Trường hợp này cho thấy giá thực tế phụ thuộc khá nhiều vào kích thước cửa và vật tư phụ kiện lựa chọn.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cửa nhôm kính

Mức giá cửa nhôm kính không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và cấu hình vật tư. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thi công:
6.1 Hệ nhôm
Chất lượng và độ dày profile nhôm quyết định độ bền và khả năng chịu lực của bộ cửa. Ví dụ, nhôm có độ dày 1.4mm sẽ chắc chắn và ổn định hơn so với 1.2mm, do đó giá thành cũng cao hơn. Ngoài ra, mỗi thương hiệu nhôm sẽ có tiêu chuẩn kỹ thuật và phân khúc khác nhau.
6.2 Loại kính
Kính sử dụng cho cửa có thể là kính thường, kính dán an toàn, kính cường lực hoặc kính hộp cách nhiệt Low-E. Các dòng kính cao cấp có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt hơn nên chi phí sẽ cao hơn so với kính tiêu chuẩn.
6.3 Phụ kiện
Phụ kiện như bản lề, khóa, tay nắm, ray trượt… ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ kín khít của cửa. Phụ kiện đồng bộ, chính hãng thường có độ bền cao và vận hành ổn định hơn, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn so với phụ kiện phổ thông.
6.4 Diện tích và thiết kế
Diện tích càng lớn thì tổng chi phí càng tăng theo m². Bên cạnh đó, cửa có nhiều cánh, thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu kỹ thuật cao (cửa trượt lớn, vách kính cao tầng…) cũng làm tăng chi phí thi công.
7. Có nên chọn cửa nhôm kính giá rẻ ?
Giá thành luôn là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm. Tuy nhiên, với sản phẩm nhôm kính, mức giá quá thấp thường đi kèm với việc cắt giảm vật tư hoặc các loại nhôm, kính có độ dày không đảm bảo hoặc các loại phụ kiện kém chất lượng
Một số trường hợp có thể gặp ở phân khúc giá rẻ:
- Profile nhôm mỏng, độ cứng thấp
- Kính thường thay vì kính dán an toàn hoặc kính hộp
- Phụ kiện không đồng bộ hoặc chất lượng trung bình
Việc lựa chọn cấu hình thấp có thể dẫn đến các vấn đề trong quá trình sử dụng như xệ cánh, hở gioăng, giảm khả năng cách âm hoặc tuổi thọ không cao theo thời gian, làm giảm tính thẩm mỹ cũng như công dụng của sản phẩm.
Vì vậy, khi lựa chọn cửa nhôm kính, khách hàng nên cân nhắc giữa chi phí ban đầu và độ bền lâu dài, đồng thời so sánh phụ kiện cụ thể thay vì chỉ nhìn vào đơn giá trên m².

4. Hình ảnh thi công thực tế một số các dự án nhôm kính tại Minh An Window
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành nhôm kính, chúng tôi đã hoàn thành được rất nhiều các dự án , từ những dự án nhỏ đến các dự án lớn. Bên dưới là một số những hình ảnh thi công thực tế và một số mẫu cửa nhôm kính đẹp, sang trong với nhiều mẫu mã, phù hợp với từng công trình khách nhau.
















8. Liên hệ báo giá chi tiết
Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước hoặc bản vẽ cửa (nếu có)
- Hệ nhôm mong muốn sử dụng
- Yêu cầu về loại kính và phụ kiện
Sau khi tiếp nhận thông tin, đội ngũ kinh doanh của Minh An Window sẽ tư vấn sơ bộ về sản phẩm và khoảng chi phí dự kiến. Tiếp theo, bộ phận kỹ thuật và thi công – với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhôm kính – sẽ khảo sát thực tế (đối với công trình cần đo đạc trực tiếp).
Dựa trên kết quả khảo sát, đơn vị sẽ:
- Xác nhận kích thước chính xác
- Thống nhất chủng loại vật tư
- Lập bảng báo giá chi tiết
- Gửi phương án thi công hoặc bản vẽ kỹ thuật (nếu cần)
Quy trình này giúp đảm bảo mức giá minh bạch, cấu hình rõ ràng và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
|
